Bản dịch của từ 戔 trong tiếng Việt
戔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
戔 (Tính từ)
【cán】
01
Nhỏ bé, hẹp hòi, tí hon (như con kiến tiệm nhỏ)
同“殘”。《説文•戈部》:“戔,賊也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng để chỉ hành động cắt bỏ, xén sạch (như cày cắt cỏ, đốn cây)
通“剗”。剷除;削平。《字彙補•戈部》:“戔,借作剗”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
