Bản dịch của từ 戕夷 trong tiếng Việt

戕夷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

戕夷 (Động từ)

qiāng yí
01

Làm tổn hại, phá hủy; tàn phá (thường chỉ thương tổn nghiêm trọng)

伤害摧残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戕夷

qiāng

Các từ liên quan

戕伐
戕囊
戕害
戕害不辜
戕忍
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
戕
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
牫, 𢦤, 牂
Hình thái radical:
⿰,爿,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép