Bản dịch của từ 戕忍 trong tiếng Việt
戕忍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
戕忍 (Tính từ)
【qiāng rěn】
01
Tàn nhẫn; độc ác, dã man (thường chỉ hành vi gây đau khổ một cách tàn bạo)
残忍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戕忍
qiāng
戕
rěn
忍
Các từ liên quan
戕伐
戕囊
戕夷
戕害
戕害不辜
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 牫, 𢦤, 牂
- Hình thái radical:
- ⿰,爿,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摤
猐
瑲
跄
蜣
牄
鏹
嗆
椌
锖
鏘
搶
成
㦳
戱
戒
㦺
戮
戍
戣
㦯
㦶
戫
㦰
齿
姈
坸
侏
旺
佌
炃
矽
㫄
枡
㐭
弨
戕害
戕贼
