Bản dịch của từ 戕折 trong tiếng Việt
戕折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
戕折 (Danh từ)
【qiāng shé】
01
Sự việc xảy ra chớp nhoáng, bất ngờ; tình huống khẩn cấp, biến cố phát sinh bất ngờ (Hán Việt: 'tương, khẩn').
仓卒。谓非常事变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戕折
qiāng
戕
zhé
折
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 牫, 𢦤, 牂
- Hình thái radical:
- ⿰,爿,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摤
猐
瑲
跄
蜣
牄
鏹
嗆
椌
锖
鏘
搶
成
㦳
戱
戒
㦺
戮
戍
戣
㦯
㦶
戫
㦰
齿
姈
坸
侏
旺
佌
炃
矽
㫄
枡
㐭
弨
戕害
戕贼
