Bản dịch của từ 或 trong tiếng Việt
或
Trạng từĐại từLiên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
或 (Trạng từ)
【huò】
01
Có thể; có lẽ; chắc là
或许; 也许
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi; chút; một chút; một ít
稍微
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
或 (Đại từ)
【huò】
01
Có người; ai đó; người nào đó
某人; 有人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
或 (Liên từ)
【huò】
01
Hoặc; hay là; hoặc là
或者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 國, 㦯, 𢈿, 𢦙
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,⿱,口,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚿
㸌
礊
鑊
臛
篧
剨
㦜
蠖
禍
䂄
漷
戠
㦴
戴
我
戲
成
戏
戍
㦱
戦
㦷
㦰
房
郁
㑔
郎
矼
抪
侠
法
炋
者
𠂵
峀
或者
或许
或是
抑或
或则
间或
亦或
甚或
容或
或称
