Bản dịch của từ 或疑 trong tiếng Việt

或疑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

或疑 (Động từ)

huò yí
01

Nghi ngờ; hoài nghi (cảm thấy không chắc chắn, lòng băn khoăn)

1.怀疑,疑惑。或,通“惑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

有人怀疑有人存疑有人觉得不确定或有疑问

2.有人怀疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 或疑

huò

Các từ liên quan

或一
或乃
或人
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
或
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
國, 㦯, 𢈿, 𢦙
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép