Bản dịch của từ 或种 trong tiếng Việt

或种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

或种 (Danh từ)

huò zhǒng
01

Một cái gì đó, một loại (vật hoặc trạng thái) nhất định

某种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 或种

huò

zhǒng

Các từ liên quan

或一
或乃
或人
种五生
种人
种众
种佃
种作
或
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
國, 㦯, 𢈿, 𢦙
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép