Bản dịch của từ 戗台 trong tiếng Việt
戗台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
戗台 (Danh từ)
【qiāng tái】
01
Mặt trên của bờ kè (đỉnh bờ đắp); tức là phần nằm trên cùng của đê, giống 'mặt đê'. (Hán Việt: thương/tương liên quan đến 戗堤)
戗堤的顶面。参见“戗堤”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戗台
qiāng
戗
tái
台
Các từ liên quan
戗戗
戗柱
戗水
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【SANG.THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 戧, 摤
- Hình thái radical:
- ⿰,仓,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锖
蹌
斨
啌
嗴
𠒌
溬
腔
羌
羫
玱
蜣
摪
跄
熗
嗆
䵁
羻
炝
唴
呛
戧
戫
㡬
㦸
戮
戯
㦮
㦯
戨
戥
戦
戜
戳
戔
姏
䀑
奈
爭
㞿
实
抾
咂
泊
咃
㤒
戗风
够戗
