Bản dịch của từ 戗戗 trong tiếng Việt

戗戗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

戗戗 (Tính từ)

qiāng qiāng
01

Không thẳng, lộn xộn; mọc/xuống không theo hướng bình thường (dáng bất thuận)

不顺貌;倒长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戗戗

qiāng

Các từ liên quan

戗台
戗柱
戗水
戗金
戗风
戗
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【SANG.THƯƠNG】
Các biến thể:
戧, 摤
Hình thái radical:
⿰,仓,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép