Bản dịch của từ 戗水 trong tiếng Việt

戗水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

戗水 (Tính từ)

qiāng shuǐ
01

Ngược dòng; ngược theo chiều nước chảy (ví dụ: đi thuyền ngược nước)

逆水。逆着水流的方向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戗水

qiāng

shuǐ

Các từ liên quan

戗台
戗戗
戗柱
水上
水上运动
水上飞机
戗
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【SANG.THƯƠNG】
Các biến thể:
戧, 摤
Hình thái radical:
⿰,仓,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép