Bản dịch của từ 战争片 trong tiếng Việt

战争片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战争片 (Danh từ)

zhàn zhēng piàn
01

Phim về đề tài chiến tranh

战争片,亦称“军事片”,以战争史上重大军事行动为题材的影片。较常见的战争片有两种类型,一种以塑造人物形象为主,通过战争事件、战役过程和战斗场面的描写,着重刻画人物的思想性格;

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战争片

zhàn

zhēng

piàn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
片云
片云遮顶
片儿汤
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép