Bản dịch của từ 战争论 trong tiếng Việt
战争论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战争论 (Danh từ)
【zhàn zhēng lùn】
01
Luận án về chiến tranh của nhà lý luận quân sự Klausewitz, phân tích bản chất và lý thuyết chiến tranh.
普鲁士军事理论家克劳塞维茨著。1833年出版。全书共八篇,以辩证的方法论述了战争性质、战争理论、战略、战斗、军队、防御、进攻和战争计划等理论问题,其中对战争所下的定义以及战争与政治关系的论述具有重要价值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战争论
zhàn
战
zhēng
争
lùn
论
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
