Bản dịch của từ 战国策 trong tiếng Việt
战国策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战国策 (Danh từ)
【zhàn guó cè】
01
Chiến quốc sách
书名汉刘向辑,三十三卷依国别分为西周、东周、秦、齐、楚、赵、魏、韩、燕、宋、卫、中山十二策内容记载战国时代各诸侯国的政治大事及当时策士的言论行动描写人事,运用夸饰、比喻、排比等手法,语言形象鲜明,辩辞宏肆瑰丽,刻划历史人物亦活跃生动,为中国重要的史料今 通行有汉高诱注本或称为'短长书'、'国策'、'长书'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战国策
zhàn
战
guó
国
cè
策
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
国丈
国丧
国中之国
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
