Bản dịch của từ 战垒 trong tiếng Việt

战垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战垒 (Danh từ)

zhàn lěi
01

Pháo đài, thành lũy dùng để phòng thủ trong chiến tranh (Hán-Việt: chiến lệ/chiến lũy liên tưởng tới 'lũy')

战争中用以防守的堡垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战垒

zhàn

lěi

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép