Bản dịch của từ 战斗转弯 trong tiếng Việt
战斗转弯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战斗转弯 (Danh từ)
【zhàn dòu zhuǎn wān】
01
Động tác bay đặc biệt của máy bay khi đổi hướng và tăng độ cao nhanh chóng, thường dùng trong không chiến.
又称“急上升转弯”。飞机改变飞行方向同时迅速增加飞行高度的特技飞行动作。空战中为夺取高度优势和占据有利位置以攻击敌机,常采用这种特技飞行动作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战斗转弯
zhàn
战
dòu
斗
zhuǎn
转
wān
弯
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
弯卒
弯头
弯奔
弯子
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
