Bản dịch của từ 战无不克 trong tiếng Việt

战无不克

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战无不克 (Tính từ)

zhàn wú bú kè
01

攻战没有不取胜的形容战无不胜极其强大可记作“chiến vô bất khả thắng”。

攻战没有不取胜的。形容强大无比,可以战胜一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战无不克

zhàn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
无一不备
无一不知
无一可
无一时
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
克丁克卯
克丝
克丝钳子
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép