Bản dịch của từ 战术 trong tiếng Việt

战术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战术 (Danh từ)

zhàn shù
01

Chiến thuật (nguyên tắc và phương pháp được sử dụng trong chiến đấu)

进行战斗的原则和方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chiến thuật (phương pháp để giải quyết các vấn đề cụ thể, mang tính chiến lược nhỏ)

比喻解决局部问题的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战术

zhàn

shù

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
术业
术人
术士
术士冠
术学
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép