Bản dịch của từ 战术导弹 trong tiếng Việt
战术导弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战术导弹 (Danh từ)
【zhàn shù dǎo dàn】
01
Tên lửa chiến thuật, dùng để tấn công mục tiêu trong chiến đấu.
用于直接支援部队作战行动,攻击战役战术纵深内目标的导弹。射程通常在1000千米以内。主要用于攻击核袭击兵器、集结部队、坦克、飞机、舰船、指挥所、机场、雷达、港口、桥梁等目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战术导弹
zhàn
战
shù
术
dǎo
导
dàn
弹
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
术业
术人
术士
术士冠
术学
导习
导产
导从
导仗
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
