Bản dịch của từ 战略学 trong tiếng Việt
战略学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
战略学 (Danh từ)
【zhàn lüè xué】
01
Môn học nghiên cứu chiến lược và quy luật chỉ đạo chiến tranh toàn cục.
研究带全局性的战争指导规律的学科。是军事学术的重要组成部分,对战役学和战术学起统帅和指导作用。通过对战争本质及其内在规律性的揭示,阐明驾驭战争的理论原则,提出指导和实施战争的战略方针、战略计划、战略目标、战略行动方法等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战略学
zhàn
战
lüè
略
xué
学
Các từ liên quan
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
略不世出
略且
略为
略事
略人
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
- Các biến thể:
- 戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
- Hình thái radical:
- ⿰,占,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘺
偡
欃
虦
䬤
䳻
戰
覱
桟
䱠
嵁
䟋
㦷
戡
戟
戛
戊
戫
㦶
㦯
或
戙
戦
戰
帮
牳
䖠
姼
粁
頁
诮
㶯
胗
㰧
荇
哄
挑战
战争
战胜
战略
战斗
作战
战线
战士
冷战
战术
