Bản dịch của từ 战略战术 trong tiếng Việt

战略战术

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战略战术 (Tính từ)

zhàn lüè zhàn shù
01

Chiến lược chiến thuật; chỉ kế hoạch tổng thể và chiến lược cụ thể để chiến thắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战略战术

zhàn

lüè

zhàn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
略不世出
略且
略为
略事
略人
术业
术人
术士
术士冠
术学
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép