Bản dịch của từ 战略科学 trong tiếng Việt

战略科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战略科学 (Danh từ)

zhàn lüè kē xué
01

Khoa học chiến lược hiện đại, nghiên cứu các chiến lược phát triển xã hội, kinh tế, văn hóa, công nghệ.

也称“现代战略学”。用现代科学思想和方法研究现代战略的综合性学科。主要研究社会发展战略、经济发展战略、文化发展战略、科技发展战略等,并为这些发展战略的制定和实施提供科学的理论、原则和方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战略科学

zhàn

lüè

xué

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
略不世出
略且
略为
略事
略人
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép