Bản dịch của từ 战笃速 trong tiếng Việt

战笃速

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战笃速 (Động từ)

zhàn dǔ sù
01

Tên người (古代人名或异体写法),亦作战都速/战笃索

1.亦作“战都速”。亦作“战笃索”。

Ví dụ
02

Rùng mình, run rẩy (do sợ hãi hoặc lạnh); miêu tả hành động run bần bật

2.形容因惊恐或寒冷而颤抖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战笃速

zhàn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
笃专
笃亮
笃亲
速严
速件
速伤
速便
速写
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép