Bản dịch của từ 戚 trong tiếng Việt
戚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
戚 (Danh từ)
【qī】
01
Thân thích; họ hàng; người thân; bà con
亲戚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nỗi buồn; buồn
忧愁; 悲哀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rìu; búa (binh khí thời xưa)
古代兵器,象斧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Họ Thích
(Qī) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,尗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郪
慼
捿
倛
沏
霋
䗁
緀
迉
𠀁
慽
缉
戙
或
戭
戞
戫
戧
戡
戋
㡬
㦮
戣
戕
琂
象
情
㝝
袸
帹
埜
愥
堎
貨
㑯
菳
亲戚
戚戚
休戚
外戚
悲戚
哀戚
戚族
国戚
忧戚
戚友
