Bản dịch của từ 戚串 trong tiếng Việt

戚串

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚串 (Danh từ)

qī chuàn
01

Họ hàng; thân thích (người có quan hệ huyết thống hoặc họ hàng) — Hán Việt: 'khích'/'khức' (chú ý chữ cổ), thường gặp trong từ 亲戚

亲戚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚串

chuàn

Các từ liên quan

戚休
戚促
戚党
戚切
戚友
串亲
串亲戚
串亲访友
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép