Bản dịch của từ 戚促 trong tiếng Việt
戚促
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
戚促 (Tính từ)
【qī cù】
01
Nghèo túng, thiếu thốn, bị ép bách (cảm giác bị thúc ép về vật chất hoặc hoàn cảnh)
穷迫,迫促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚促
qī
戚
cù
促
Các từ liên quan
戚串
戚休
戚党
戚切
戚友
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,尗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郪
慼
捿
倛
沏
霋
䗁
緀
迉
𠀁
慽
缉
戙
或
戭
戞
戫
戧
戡
戋
㡬
㦮
戣
戕
琂
象
情
㝝
袸
帹
埜
愥
堎
貨
㑯
菳
亲戚
戚戚
休戚
外戚
悲戚
哀戚
戚族
国戚
忧戚
戚友
