Bản dịch của từ 戚党 trong tiếng Việt
戚党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
戚党 (Danh từ)
【qī dǎng】
01
Phe phái, bè phái thân cận (từ cổ; nhắc đến nhóm người có quan hệ thân thuộc hoặc phe cánh)
1.亦作“戚?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ hàng; người thân trong dòng họ (thân thuộc theo huyết thống)
2.亲族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚党
qī
戚
dǎng
党
Các từ liên quan
戚串
戚休
戚促
戚切
戚友
党与
党义
党事
党亲
党人
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,尗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郪
慼
捿
倛
沏
霋
䗁
緀
迉
𠀁
慽
缉
戙
或
戭
戞
戫
戧
戡
戋
㡬
㦮
戣
戕
琂
象
情
㝝
袸
帹
埜
愥
堎
貨
㑯
菳
亲戚
戚戚
休戚
外戚
悲戚
哀戚
戚族
国戚
忧戚
戚友
