Bản dịch của từ 戚宠 trong tiếng Việt

戚宠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚宠 (Danh từ)

qī chǒng
01

Quan hệ bên ngoại có địa vị quyền quý (họ hàng nhà vợ/ngoại nắm quyền, ví dụ: ngoại thích, thân tín bên ngoại)

外戚亲贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚宠

chǒng

Các từ liên quan

戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
宠任
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép