Bản dịch của từ 戚藩 trong tiếng Việt

戚藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚藩 (Danh từ)

qī fān
01

Các vương công họ hàng gần (các chư vương thân cận), tức những thân vương cùng dòng họ gần gũi

2.近亲藩王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ tên người triều đại hoặc họ tộc (亦作戚蕃”) — tên người lịch sử, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“戚蕃”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚藩

fān

Các từ liên quan

戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép