Bản dịch của từ 戛击 trong tiếng Việt
戛击
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
戛击 (Động từ)
【jiá jī】
01
Gõ mạnh, đánh phụt (tiếng gõ sắc, đột ngột); tương đương “gõ/đập” mang âm sắc gắt
亦作'�婊�'。敲击。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戛击
jiá
戛
jī
击
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戞, 拮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
胳
嘎
夾
嘠
夹
伽
㿓
䩡
㪴
颊
郟
䘥
袷
蛱
铗
㮖
颉
䛟
戦
戓
戩
截
或
㦼
战
戣
戫
戲
㦳
戡
亀
痎
営
䚽
㿯
痋
𠋌
婩
笶
偓
笚
阈
戛然
戛纳
戛戛
戛然而止
马戛尔尼
戛戛独造
