Bản dịch của từ 戛敔 trong tiếng Việt
戛敔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
戛敔 (Động từ)
【jiá yǔ】
01
Một loại nhạc cụ gõ cổ (即敔) dùng trong nhã nhạc cổ điển Trung Hoa để báo kết thúc âm nhạc; giống cái chuông/kẻng để dừng lễ nhạc
1.即敔。古代在雅乐结束时击奏的止乐乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dừng nhạc; ra hiệu cho dàn nhạc/người biểu diễn ngừng chơi (thuật ngữ trong âm nhạc nghi lễ cổ)
2.奏敔。谓止乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戛敔
jiá
戛
yǔ
敔
Các từ liên quan
戛击
戛戛
戛戛乎其难矣
戛戛其难
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戞, 拮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
胳
嘎
夾
嘠
夹
伽
㿓
䩡
㪴
颊
郟
䘥
袷
蛱
铗
㮖
颉
䛟
戦
戓
戩
截
或
㦼
战
戣
戫
戲
㦳
戡
亀
痎
営
䚽
㿯
痋
𠋌
婩
笶
偓
笚
阈
戛然
戛纳
戛戛
戛然而止
马戛尔尼
戛戛独造
