Bản dịch của từ 戛服 trong tiếng Việt
戛服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
戛服 (Danh từ)
【jiá fú】
01
Rơm rạ/bó thân cây có cùi và màng (lá bao quanh hạt), tức秸服,một loại thân rạ còn dính vỏ bẹ
即秸服。带稃的麦杆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戛服
jiá
戛
fú
服
Các từ liên quan
戛击
戛戛
戛戛乎其难矣
戛戛其难
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戞, 拮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
胳
嘎
夾
嘠
夹
伽
㿓
䩡
㪴
颊
郟
䘥
袷
蛱
铗
㮖
颉
䛟
戦
戓
戩
截
或
㦼
战
戣
戫
戲
㦳
戡
亀
痎
営
䚽
㿯
痋
𠋌
婩
笶
偓
笚
阈
戛然
戛纳
戛戛
戛然而止
马戛尔尼
戛戛独造
