Bản dịch của từ 戛羹之嫂 trong tiếng Việt
戛羹之嫂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
戛羹之嫂 (Danh từ)
【jiá gēng zhī sǎo】
01
Chị dâu bất đức; ám chỉ chị dâu có tính cách hoặc hành vi không phù hợp và không đạt yêu cầu (Jia: từ tượng thanh, chứa đựng sự mỉa mai).
戛:象声词。不贤惠的嫂子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戛羹之嫂
jiá
戛
gēng
羹
zhī
之
sǎo
嫂
Các từ liên quan
戛击
戛戛
戛戛乎其难矣
戛戛其难
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
之个
之乎者也
之任
之前
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戞, 拮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
胳
嘎
夾
嘠
夹
伽
㿓
䩡
㪴
颊
郟
䘥
袷
蛱
铗
㮖
颉
䛟
戦
戓
戩
截
或
㦼
战
戣
戫
戲
㦳
戡
亀
痎
営
䚽
㿯
痋
𠋌
婩
笶
偓
笚
阈
戛然
戛纳
戛戛
戛然而止
马戛尔尼
戛戛独造
