Bản dịch của từ 戝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zéi
01

Cướp, kẻ trộm (nhớ đến từ 'tặc' trong 'hải tặc' – cướp biển)

同“賊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

戝
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
貣, 賊
Hình thái radical:
⿰,貝,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép