Bản dịch của từ 戟决 trong tiếng Việt

戟决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟决 (Động từ)

jǐ jué
01

Xông pha, phá vỡ, vượt qua trở ngại; đột phá mạnh mẽ như mũi giáo đâm thẳng vào mục tiêu

犹冲决﹐突破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟决

jué

Các từ liên quan

戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
戟带
决一雌雄
决不
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép