Bản dịch của từ 戟刺 trong tiếng Việt

戟刺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟刺 (Động từ)

jǐ cì
01

Kích thích, gây cảm giác mạnh hoặc làm cho ai đó phấn khích hoặc đau đớn nhẹ.

刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟刺

Các từ liên quan

戟决
戟卫
戟吏
戟吻
戟带
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép