Bản dịch của từ 戟气 trong tiếng Việt

戟气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟气 (Danh từ)

jǐ qì
01

Quầng sáng xung quanh mặt trời khi có hiện tượng quầng nhật, hình dạng giống như mũi giáo ().

日晕时周围出现似戟的光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟气

Các từ liên quan

戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép