Bản dịch của từ 戠 trong tiếng Việt
戠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
戠 (Danh từ)
【zhí】
01
Cùng nghĩa với “埴”, chỉ đất sét dẻo dùng để làm gốm (nhớ đến đất sét mềm, dễ nặn như đất sét làm đồ gốm).
同“埴”,黏土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự tụ hợp, tập trung lại (như các hạt đất dính lại với nhau).
聚合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
