Bản dịch của từ 戠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ đất sét dẻo dùng để làm gốm (nhớ đến đất sét mềm, dễ nặn như đất sét làm đồ gốm).

同“埴”,黏土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tụ hợp, tập trung lại (như các hạt đất dính lại với nhau).

聚合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戠
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
埴, 𧧬
Hình thái radical:
⿰,音,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép