Bản dịch của từ 戡复 trong tiếng Việt
戡复
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
戡复 (Động từ)
【kān fù】
01
Bình định loạn lạc, phục hồi và phát triển lại sự nghiệp của vua chúa hay quốc gia
犹言中兴。谓平定叛乱,复兴王业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戡复
kān
戡
fù
复
Các từ liên quan
戡乱
戡天
戡夷
戡定
戡戮
复三
复业
复习
复书
