Bản dịch của từ 戡复 trong tiếng Việt

戡复

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

戡复 (Động từ)

kān fù
01

Bình định loạn lạc, phục hồi và phát triển lại sự nghiệp của vua chúa hay quốc gia

犹言中兴。谓平定叛乱,复兴王业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戡复

kān

Các từ liên quan

戡乱
戡天
戡夷
戡定
戡戮
复三
复业
复习
复书
戡
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
勘, 𢦟
Hình thái radical:
⿰,甚,戈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép