Bản dịch của từ 戢伏 trong tiếng Việt
戢伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢伏 (Động từ)
【jí fú】
01
Ẩn cư, lánh đời; thu mình ẩn náu (thường chỉ rút vào nơi kín đáo, không giao thiệp)
1.隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thu lại, kiềm chế, thu mình lại; thu nhỏ lại (hành vi, tầm ảnh hưởng)
2.收敛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢伏
jí
戢
fú
伏
Các từ liên quan
戢兵
戢制
伏丑
伏乞
伏事
伏从
