ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢制
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Kìm chế, ngăn cản; chặn đứng hành vi hoặc tình huống (制止)
制止。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
戢
zhì
制
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép