Bản dịch của từ 戢宁 trong tiếng Việt
戢宁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢宁 (Tính từ)
【jí níng】
01
Yên ổn, an định; chỉ tình trạng trật tự, bình yên (Hán-Việt: 戢寧 = tích ninh/ hoặc đọc cổ là 'bích ninh')
犹言安定秩序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢宁
jí
戢
níng
宁
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
宁一
宁丁
宁业
