ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢影
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
戢影 jíyǐng (1) ∶隐匿踪迹 (2) ∶退隐闲居 戢影田园
jí
戢
yǐng
影
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép