ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢息
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Ngừng lại, dừng hẳn (thở, hoạt động) — tương tự «止息», mang sắc nghĩa tĩnh tâm hoặc chấm dứt hành động
止息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
戢
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép