ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢戈
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Ngừng binh; dẹp vũ khí, nghỉ chiến (Hán Việt: tích gươm = dừng gươm)
息兵。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
戢
gē
戈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép