ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢手
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Buộc tay; không thể hành động (bị trói tay, vô phương hoạt động)
束手。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
戢
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép