Bản dịch của từ 戢景 trong tiếng Việt
戢景
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢景 (Động từ)
【jí jǐng】
01
Bóng (từ cổ, tức “戢影” — bóng dáng/ánh bóng, dùng trong văn ngôn)
1.亦作“戢影”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn cư; ẩn mình tránh đời (ẩn迹、隐居)
2.匿迹;隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢景
jí
戢
jǐng
景
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
景业
景云
景从
景从云集
