Bản dịch của từ 戢景 trong tiếng Việt

戢景

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

戢景 (Động từ)

jí jǐng
01

Bóng (từ cổ, tức “戢影” — bóng dáng/ánh bóng, dùng trong văn ngôn)

1.亦作“戢影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn cư; ẩn mình tránh đời (ẩn隐居)

2.匿迹;隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢景

jǐng

Các từ liên quan

戢伏
戢兵
戢制
景业
景云
景从
景从云集
戢
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
𢨐, 𧥄, 𢧠
Hình thái radical:
⿰,咠,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép