ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢服
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Kiềm chế, vâng lời, bỏ đi (nhượng bộ, kiềm chế thái độ)
收敛顺从。
jí
戢
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép