Bản dịch của từ 戢武 trong tiếng Việt
戢武
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢武 (Danh từ)
【jí wǔ】
01
Ngừng quân, chấm dứt chiến sự hoặc rút quân (ngưng hoạt động quân sự)
1.息兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên am/đình, tên một phủ/điện (tức là tên của một gian nhà, lầu gác); thường thấy trong tên riêng của các lầu, đình cổ
2.阁名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢武
jí
戢
wǔ
武
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
