Bản dịch của từ 戢羽 trong tiếng Việt
戢羽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢羽 (Động từ)
【jí yǔ】
01
Co lại đôi cánh và ngừng bay: Một con chim thu lại đôi cánh và ngừng bay (ẩn dụ cho việc thu hẹp cánh lại hoặc ngừng hành động)
敛翅止飞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢羽
jí
戢
yǔ
羽
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
