ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢翮
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Xếp cánh, thu cánh lại không bay (chỉ hành động chim thu cánh dừng bay); Hán-Việt: tích hác (戢翮) — “tịch”/“thu cánh”
敛翼止飞。
jí
戢
hé
翮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép