Bản dịch của từ 戢翮 trong tiếng Việt

戢翮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

戢翮 (Động từ)

jí hé
01

Xếp cánh, thu cánh lại không bay (chỉ hành động chim thu cánh dừng bay); Hán-Việt: tích hác (戢翮) — “tịch”/“thu cánh”

敛翼止飞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢翮

Các từ liên quan

戢伏
戢兵
戢制
戢
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
𢨐, 𧥄, 𢧠
Hình thái radical:
⿰,咠,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép